128/150
⭐ Trung cấpAdjectives
😔

gloomy

/ˈɡluːmi/

Đọc làglu-mi

Chạm để xem nghĩa 👆

😔

gloomy

u ám / ủ rũ

The weather is gloomy today.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →