127/150
⭐ Trung cấpAdjectives
😄

cheerful

/ˈtʃɪərfl/

Đọc làchi-ơ-phồl

Chạm để xem nghĩa 👆

😄

cheerful

vui vẻ

She has a cheerful personality.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →