148/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🙏

grateful

/ˈɡreɪtfl/

Đọc làgrêt-phồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🙏

grateful

biết ơn

I'm grateful for everything you've done.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →