48/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
💼

hardworking

/ˈhɑːrdwɜːrkɪŋ/

Đọc làha-rd-wơrk-ing

Chạm để xem nghĩa 👆

💼

hardworking

chăm chỉ

She is hardworking and dedicated.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →