47/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
😴

lazy

/ˈleɪzi/

Đọc làlêi-zi

Chạm để xem nghĩa 👆

😴

lazy

lười biếng

Don't be lazy — get to work.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →