69/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🍀

lucky

/ˈlʌki/

Đọc làlắk-i

Chạm để xem nghĩa 👆

🍀

lucky

may mắn

You are lucky to have such friends.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →