70/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🤦

unlucky

/ʌnˈlʌki/

Đọc làắn-lắk-i

Chạm để xem nghĩa 👆

🤦

unlucky

xui xẻo

I was unlucky — I missed the bus.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →