144/150
⭐ Trung cấpAdjectives
😌

modest

/ˈmɒdɪst/

Đọc làmo-đist

Chạm để xem nghĩa 👆

😌

modest

khiêm tốn

Despite winning, he stayed modest.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →