125/150
⭐ Trung cấpAdjectives

patient

/ˈpeɪʃnt/

Đọc làpêi-shơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

patient

kiên nhẫn

Be patient — good things take time.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →