126/150
⭐ Trung cấpAdjectives

impatient

/ɪmˈpeɪʃnt/

Đọc làim-pêi-shơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

impatient

thiếu kiên nhẫn

He is impatient and always in a rush.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →