80/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
👕

plain

/pleɪn/

Đọc làplêin

Chạm để xem nghĩa 👆

👕

plain

đơn giản / trơn

She prefers plain clothes.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →