133/150
⭐ Trung cấpAdjectives
😊

pleasant

/ˈplɛznt/

Đọc làple-zơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

😊

pleasant

dễ chịu

It was a pleasant evening.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →