98/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🧂

salty

/ˈsɔːlti/

Đọc làsol-ti

Chạm để xem nghĩa 👆

🧂

salty

mặn

The sea water is salty.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →