97/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🌶️

spicy

/ˈspaɪsi/

Đọc làspai-si

Chạm để xem nghĩa 👆

🌶️

spicy

cay

This curry is very spicy.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →