66/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🔄

same

/seɪm/

Đọc làsêm

Chạm để xem nghĩa 👆

🔄

same

giống nhau

We have the same name.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →