65/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🔀

different

/ˈdɪfrənt/

Đọc làđif-rơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

🔀

different

khác nhau

We have very different tastes in music.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →