91/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🔪

sharp

/ʃɑːrp/

Đọc làsharp

Chạm để xem nghĩa 👆

🔪

sharp

sắc bén

This knife is very sharp.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →