92/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🪨

smooth

/smuːð/

Đọc làsmuð

Chạm để xem nghĩa 👆

🪨

smooth

mịn màng

The stone surface is smooth.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →