4/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🐢

short

/ʃɔːrt/

Đọc làshort

Chạm để xem nghĩa 👆

🐢

short

ngắn / thấp

She has short hair.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →