3/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🦒

tall

/tɔːl/

Đọc làtol

Chạm để xem nghĩa 👆

🦒

tall

cao

He is the tallest boy in class.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →