64/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🔁

similar

/ˈsɪmɪlər/

Đọc làsi-mi-lơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🔁

similar

tương tự

These two words have similar meanings.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →