2/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🐭

small

/smɔːl/

Đọc làsmol

Chạm để xem nghĩa 👆

🐭

small

nhỏ bé

She has a small dog.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →