26/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🧠

smart

/smɑːrt/

Đọc làsmart

Chạm để xem nghĩa 👆

🧠

smart

thông minh

She is very smart in science.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →