25/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
👺

ugly

/ˈʌɡli/

Đọc làắg-li

Chạm để xem nghĩa 👆

👺

ugly

xấu

That mask looks very ugly.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →