94/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🍰

sweet

/swiːt/

Đọc làswit

Chạm để xem nghĩa 👆

🍰

sweet

ngọt ngào

This cake is very sweet.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →