93/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🛤️

rough

/rʌf/

Đọc làrắf

Chạm để xem nghĩa 👆

🛤️

rough

gồ ghề / thô ráp

The road is rough after the rain.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →