62/80
⭐ Trung cấpAnimals
🐍

cobra

/ˈkoʊbrə/

Đọc làcôb-bra

Chạm để xem nghĩa 👆

🐍

cobra

rắn hổ mang

The cobra spreads its wide hood.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →