61/80
⭐ Trung cấpAnimals
🦎

chameleon

/kəˈmiːliən/

Đọc làkơ-mi-li-ơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🦎

chameleon

tắc kè hoa

The chameleon changes color to hide.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →