41/80
⭐ Trung cấpAnimals
🦩

flamingo

/fləˈmɪŋɡoʊ/

Đọc làphla-ming-gô

Chạm để xem nghĩa 👆

🦩

flamingo

hồng hạc

The flamingo stands on one leg.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →