42/80
⭐ Trung cấpAnimals
🐙

octopus

/ˈɒktəpəs/

Đọc làóc-tơ-pớt

Chạm để xem nghĩa 👆

🐙

octopus

bạch tuộc

The octopus has eight arms.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →