20/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🦒

giraffe

/dʒɪˈrɑːf/

Đọc làji-raf

Chạm để xem nghĩa 👆

🦒

giraffe

hươu cao cổ

The giraffe has a very long neck.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →