21/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🦓

zebra

/ˈziːbrə/

Đọc làzi-bra

Chạm để xem nghĩa 👆

🦓

zebra

ngựa vằn

The zebra has black and white stripes.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →