60/80
⭐ Trung cấpAnimals
🦔

hedgehog

/ˈhɛdʒhɒɡ/

Đọc làhej-hog

Chạm để xem nghĩa 👆

🦔

hedgehog

nhím

The hedgehog curls into a ball.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →