57/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🦛

hippo

/ˈhɪpoʊ/

Đọc làhi-pô

Chạm để xem nghĩa 👆

🦛

hippo

hà mã

The hippo stays cool in the river.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →