58/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🦏

rhino

/ˈraɪnoʊ/

Đọc làrai-nô

Chạm để xem nghĩa 👆

🦏

rhino

tê giác

The rhino has a thick skin.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →