74/80
⭐ Trung cấpAnimals
🪼

jellyfish

/ˈdʒɛlifɪʃ/

Đọc làje-li-phish

Chạm để xem nghĩa 👆

🪼

jellyfish

con sứa

The jellyfish floats in the sea.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →