73/80
⭐ Trung cấpAnimals
🦍

gorilla

/ɡəˈrɪlə/

Đọc làgơ-ri-la

Chạm để xem nghĩa 👆

🦍

gorilla

khỉ đột

The gorilla beats its chest.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →