8/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🐒

monkey

/ˈmʌŋki/

Đọc làmâng-ki

Chạm để xem nghĩa 👆

🐒

monkey

con khỉ

The monkey swings from tree to tree.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →