9/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🐰

rabbit

/ˈræbɪt/

Đọc làra-bit

Chạm để xem nghĩa 👆

🐰

rabbit

con thỏ

The rabbit eats a carrot.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →