9/15
🌱 Cơ bảnAnimals
🐰

rabbit

/ˈræbɪt/

Đọc làra-bit

Chạm để xem nghĩa 👆

🐰

rabbit

con tho

The rabbit eats a carrot.

Con tho an mot cu ca rot.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →