47/80
⭐ Trung cấpAnimals
🦦

otter

/ˈɒtər/

Đọc làó-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🦦

otter

rái cá

The otter floats on its back.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →