48/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🦭

seal

/siːl/

Đọc làsil

Chạm để xem nghĩa 👆

🦭

seal

hải cẩu

The seal claps its flippers.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →