51/80
⭐ Trung cấpAnimals
🦚

peacock

/ˈpiːkɒk/

Đọc làpi-cóc

Chạm để xem nghĩa 👆

🦚

peacock

chim công

The peacock spreads its colorful tail.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →