50/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🐓

rooster

/ˈruːstər/

Đọc làru-stơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🐓

rooster

gà trống

The rooster crows at sunrise.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →