78/80
⭐ Trung cấpAnimals
🦔

porcupine

/ˈpɔːrkjʊpaɪn/

Đọc làpo-kiu-pain

Chạm để xem nghĩa 👆

🦔

porcupine

nhím gai

The porcupine has sharp quills for protection.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →