80/80
⭐ Trung cấpAnimals
🦝

raccoon

/ræˈkuːn/

Đọc làra-kun

Chạm để xem nghĩa 👆

🦝

raccoon

gấu mèo

The raccoon washes its food in the stream.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →