71/80
⭐ Trung cấpAnimals
🐟

salmon

/ˈsæmən/

Đọc làse-mơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🐟

salmon

cá hồi

The salmon swims upstream to lay eggs.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →