72/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🐊

crocodile

/ˈkrɒkədaɪl/

Đọc làkro-kơ-đail

Chạm để xem nghĩa 👆

🐊

crocodile

cá sấu

The crocodile lurks in the river.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →