68/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🐌

snail

/sneɪl/

Đọc làsnêl

Chạm để xem nghĩa 👆

🐌

snail

ốc sên

The snail leaves a silver trail.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →