67/80
🌱 Cơ bảnAnimals
🪱

worm

/wɜːrm/

Đọc làwơrm

Chạm để xem nghĩa 👆

🪱

worm

con giun

The bird pulls a worm from the soil.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →