29/50
🌱 Cơ bảnBody Parts
💪

elbow

/ˈɛlboʊ/

Đọc làel-bô

Chạm để xem nghĩa 👆

💪

elbow

khuỷu tay

She hit her elbow on the table.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →